blood agar

blood agar

A scientist examines bacterial colonies growing on a blood agar plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thạch máu: "blood agar" một loại môi trường nuôi cấy vi sinh vật, trong đó thành phần dinh dưỡng chính máu toàn phần (thường máu cừu hoặc máu ngựa). được dùng để phân lập nuôi dưỡng các vi khuẩn khó tính, đặc biệt các loại vi khuẩn gây bệnh cần máu để phát triển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The laboratory technician prepared blood agar plates for the bacterial culture. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã chuẩn bị các đĩa thạch máu cho việc nuôi cấy vi khuẩn.)
    • Streptococcus bacteria grow well on blood agar. (Vi khuẩn Streptococcus phát triển tốt trên thạch máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blood agar plate": đĩa thạch máu, một dụng cụ chứa môi trường thạch máu dùng trong xét nghiệm.

    • The doctor ordered a blood agar plate test to identify the infection. (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm đĩa thạch máu để xác định loại nhiễm trùng.)
  • "Hemolysis on blood agar": hiện tượng tan máu trên thạch máu, dùng để phân biệt các loại vi khuẩn dựa trên khả năng phá hủy hồng cầu.

    • Alpha-hemolysis on blood agar shows a greenish discoloration around the colonies. (Tan máu alpha trên thạch máu cho thấy sự đổi màu xanh lục xung quanh các khuẩn lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Blood agar plate (n): đĩa thạch máu.
  • Chocolate agar (n): thạch --la, một biến thể của thạch máu với hồng cầu bị phá vỡ, thường dùng cho vi khuẩn khó tính hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Blood medium: môi trường máu (thuật ngữ chung).
  • Hemin agar: thạch hemin (một loại môi trường chứa yếu tố tăng trưởng từ máu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "blood agar" đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "blood agar".